Nghĩa của từ "margin of error" trong tiếng Việt
"margin of error" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
margin of error
US /ˈmɑːr.dʒɪn əv ˈer.ɚ/
UK /ˈmɑː.dʒɪn əv ˈer.ə/
Danh từ
sai số, biên độ lỗi
an amount (usually small) that is allowed for in case of miscalculation or change of circumstances
Ví dụ:
•
The survey has a margin of error of plus or minus three percent.
Cuộc khảo sát có sai số cộng hoặc trừ ba phần trăm.
•
In this high-stakes mission, there is no margin of error.
Trong nhiệm vụ quan trọng này, không có chỗ cho sai sót.
Từ liên quan: